trần thuyết

Học thuật
Thân thiện
trần thuyết

Một giáo viên trần thuyết về vòng đời của bướm trước lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày một cách rõ ràng, mạch lạc hệ thống: Hành động nói hoặc viết để giải thích, thuyết minh về một vấn đề, một học thuyết hay một nội dung nào đó một cách chi tiết rành mạch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo sư đã trần thuyết về lịch sử dân tộc một cách hấp dẫn. (Giáo sư đã trình bày rõ ràng về lịch sử dân tộc một cách hấp dẫn.)
    • Anh ấy được mời lên trần thuyết trước hội đồng về kết quả nghiên cứu. (Anh ấy được mời lên trình bày chi tiết trước hội đồng về kết quả nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trần thuyết một học thuyết": trình bày một cách hệ thống sâu sắc về một học thuyết triết học, khoa học.

    • Cuốn sách này trần thuyết học thuyết của Khổng Tử một cách dễ hiểu. (Cuốn sách này trình bày học thuyết của Khổng Tử một cách dễ hiểu.)
  • "trần thuyết lập luận": trình bày các lập luận một cách logic chặt chẽ.

    • Luận văn của ấy trần thuyết lập luận rất vững chắc. (Luận văn của ấy trình bày lập luận rất vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trình bày (động từ): nói hoặc viết ra để cho người khác hiểu. (Từ phổ biến gần nghĩa hơn với "trần thuyết").
  • Thuyết trình (động từ): trình bày trước đám đông về một chủ đề. (Nhấn mạnh hình thức nói trước công chúng).
  • Giảng giải (động từ): giải thích cặn kẽ, tỉ mỉ cho người khác hiểu.
  • Diễn giảng (động từ): thuyết trình, giảng bài một cách trang trọng. (Thường dùng trong bối cảnh học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Trình bày: đưa ra để xem xét, giải thích.
  • Giải thích: làm cho ý nghĩa.
  • Thuyết minh: giải thích, trình bày cho (thường đi kèm với hình ảnh, hiện vật).
Lưu ý về cách dùng
  • Phong cách ngôn ngữ: Từ "trần thuyết" mang sắc thái trang trọng, tính học thuật hơi cổ. Trong văn nói hiện đại, người ta thường dùng các từ như "trình bày", "thuyết trình" hoặc "giải thích" nhiều hơn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, các bài nghiên cứu, hoặc khi mô tả một bài nói tính chất quan trọng, hệ thống.
trần thuyết

Một giáo viên trần thuyết về vòng đời của bướm trước lớp học.

  1. Trình bày rành rọt: Trần thuyết về một vấn đề quan trọng.